star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Chương trình học


K-30 - Việt Nam Học (Đại Học)


Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
ĐẠI CƯƠNG
Phương Pháp (Học Tập)
(Bắt buộc)
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 Credits
COM 141 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 1 Credits
COM 142 Viết (tiếng Việt) 1 Credits
Công Nghệ Thông Tin
(Bắt buộc)
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Credits
Khoa Học Tự Nhiên
(Bắt buộc)
Toán Học
(Bắt buộc)
MTH 100 Toán Cao Cấp C 3 Credits
Khoa Học Xã Hội
(Bắt buộc)
Đạo Đức & Pháp Luật
(Chọn 1 trong 3)
LAW 201 Pháp Luật Đại Cương 2 Credits
DTE 201 Đạo Đức trong Công Việc 2 Credits
MED 268 Y Đức 2 Credits
Tự chọn về Xã hội
(Chọn 2 trong 5)
AHI 392 Lịch Sử Kiến Trúc Phương Tây 2 Credits
AHI 391 Lịch Sử Kiến Trúc Phương Đông & Việt Nam 2 Credits
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 Credits
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 Credits
EVR 205 Sức Khỏe Môi Trường 2 Credits
Hướng Nghiệp
(Bắt buộc)
DTE-HSS 102 Hướng Nghiệp 1 1 Credits
DTE-HSS 152 Hướng Nghiệp 2 1 Credits
Triết Học & Chính Trị
(Bắt buộc)
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Credits
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Credits
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Credits
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Credits
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Credits
Ngoại Ngữ
(Chọn 12 trong 16)
ENG 116 Reading - Level 1 1 Credits
ENG 117 Writing - Level 1 1 Credits
ENG 118 Listening - Level 1 1 Credits
ENG 119 Speaking - Level 1 1 Credits
ENG 166 Reading - Level 2 1 Credits
ENG 167 Writing - Level 2 1 Credits
ENG 168 Listening - Level 2 1 Credits
ENG 169 Speaking - Level 2 1 Credits
ENG 216 Reading - Level 3 1 Credits
ENG 217 Writing - Level 3 1 Credits
ENG 218 Listening - Level 3 1 Credits
ENG 219 Speaking - Level 3 1 Credits
ENG 266 Reading - Level 4 1 Credits
ENG 267 Writing - Level 4 1 Credits
ENG 268 Listening - Level 4 1 Credits
ENG 269 Speaking - Level 4 1 Credits
GIÁO DỤC THỂ CHẤT & QUỐC PHÒNG
Giáo Dục Thể Chất Căn Bản
(Bắt buộc)
ES 101 Chạy Ngắn & Bài Thể Dục Tay Không 1 Credits
Giáo Dục Thể Chất Sơ Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 224 Bóng Bàn Cơ Bản 1 Credits
ES 229 Võ VoViNam Cơ Bản 1 Credits
ES 221 Bóng Đá Sơ Cấp 1 Credits
ES 222 Bóng Rổ Sơ Cấp 1 Credits
ES 223 Bóng Chuyền Sơ Cấp 1 Credits
ES 226 Cầu Lông Sơ Cấp 1 Credits
Giáo Dục Thể Chất Cao Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 274 Bóng Bàn Nâng Cao 1 Credits
ES 279 Võ VoViNam Nâng Cao 1 Credits
ES 271 Bóng Đá Cao Cấp 1 Credits
ES 272 Bóng Rổ Cao Cấp 1 Credits
ES 273 Bóng Chuyền Cao Cấp 1 Credits
ES 276 Cầu Lông Cao Cấp 1 Credits
Giáo Dục Quốc Phòng
(Bắt buộc)
ES 100 Giáo Dục Quốc Phòng & An Ninh 8 Credits
ĐẠI CƯƠNG NGÀNH
Ngôn Ngữ Việt Nam
(Bắt buộc)
LIN 261 Ngữ Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp 2 Credits
VIE 370 Chữ Hán và Hán Việt 3 Credits
Xác Suất Thống Kê & Tối Ưu Hóa
(Bắt buộc)
STA 225 Thống Kê Xã Hội 3 Credits
Xã Hội Học
(Bắt buộc)
SOC 151 Đại Cương Xã Hội Học 3 Credits
Tâm Lý Học
(Bắt buộc)
PSY 151 Đại Cương Tâm Lý Học 3 Credits
Lịch Sử
(Bắt buộc)
HIS 161 Tổng Quan Lịch Sử Việt Nam 3 Credits
Địa Lý
(Bắt buộc)
GEO 311 Địa Lý Việt Nam 3 Credits
Dân Tộc
(Bắt buộc)
APY 251 Đại Cương Nhân Chủng Học 3 Credits
APY 311 Các Dân Tộc ở Việt Nam 3 Credits
Văn Hóa
(Bắt buộc)
CUL 251 Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam 3 Credits
CUL 213 Phân Vùng Văn Hóa Việt Nam 2 Credits
VIE 121 Nhập Môn Việt Nam Học 2 Credits
CUL 214 Văn Hóa Biển Miền Trung Việt Nam 2 Credits
CUL 208 Phương Pháp Điền Dã Văn Hóa 2 Credits
Giải Pháp PBL
(Bắt buộc)
CUL 296 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Credits
Du Lịch
(Chọn 3 trong 4)
HOS 250 Tài Nguyên Du Lịch 3 Credits
TOU 364 Nghiệp Vụ Hướng Dẫn Du Lịch 3 Credits
CSN 161 Ẩm Thực Việt Nam - Lý Thuyết & Thực Hành 2 Credits
TOU 431 Tuyến Điểm Du Lịch Việt Nam 2 Credits
Văn Hóa Đối Chiếu
(Chọn 1 trong 2)
CUL 317 Văn Hóa Việt Nam trong Bối Cảnh Đông Nam Á 2 Credits
CUL 316 Văn Hóa Việt Nam trong Bối Cảnh Đông Á 2 Credits
CHUYÊN NGÀNH
Di Tích, Di Sản
(Bắt buộc)
AES 271 Di Tích và Danh Thắng Việt Nam 2 Credits
AES 270 Di Sản Mỹ Thuật Thế Giới và Việt Nam 2 Credits
Văn Hóa Việt Nam
(Bắt buộc)
CUL 416 Phong Tục Tập Quán Lễ Hội Việt Nam 3 Credits
CUL 311 Văn Hóa Làng & Du Lịch Bản Làng 2 Credits
Văn Hóa Địa Phương
(Bắt buộc)
CUL 420 Văn Hóa Champa 2 Credits
Ẩm Thực & Nghệ Thuật
(Chọn 2 trong 3)
HIS 218 Lịch Sử Trang Phục 2 Credits
ART 370 Nghệ Thuật Thủ Công Việt Nam 2 Credits
CUL 418 Văn Hóa Miền Trung & Tây Nguyên 2 Credits
Tín Ngưỡng, Tôn Giáo
(Bắt buộc)
THE 361 Các Tôn Giáo ở Việt Nam 2 Credits
THE 311 Tín Ngưỡng của Các Dân Tộc ở Việt Nam 2 Credits
Sự Kiện
(Chọn 1 trong 2)
COM 383 Kỹ Năng Hoạt Náo 2 Credits
COM 435 Quan Hệ Công Chúng 2 Credits
Ngoại Ngữ Chuyên Ngành
(Chọn 2 trong 3)
ENG 372 Dịch Báo Cáo Văn Hóa - Xã Hội 2 Credits
ENG 383 Anh Văn Lễ Tân 2 Credits
ENG 431 Anh Văn Thương Mại 2 Credits
Giải pháp PBL
(Bắt buộc)
CUL 396 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Credits
CUL 496 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Credits
Xã Hội, Tư Tưởng Việt Nam
(Bắt buộc)
LAW 418 Quản Lý Nhà Nước về Văn Hóa 3 Credits
SOC 330 Cơ Cấu Xã hội Việt Nam 2 Credits
PHI 321 Tư Tưởng Phương Đông 2 Credits
Thực Tế
(Bắt buộc)
VIE 348 Thực Tập Nhận Thức 2 Credits
Tốt Nghiệp
(Bắt buộc)
Đồ Án/Khóa Luận/Thi Tốt Nghiệp
(Chọn 1 trong 3)
VIE 499 Khóa Luận Tốt Nghiệp 3 Credits
VIE 497 Đồ Án Tốt Nghiệp 3 Credits
VIE 495 Thi Tốt Nghiệp 3 Credits
VIE 448 Thực Tập Tốt Nghiệp 2 Credits