Chương trình học
K-30 - Việt Nam Học (Đại Học)
| Học Kỳ 1 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PHI 100 | Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) | 2 |
| CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | 3 |
| PSY 151 | Đại Cương Tâm Lý Học | 3 |
| HIS 161 | Tổng Quan Lịch Sử Việt Nam | 3 |
| DTE-HSS 102 | Hướng Nghiệp 1 | 1 |
| COM 141 | Nói & Trình Bày (tiếng Việt) | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| LAW 201 | Pháp Luật Đại Cương | 2 |
| HIS 221 | Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 | 2 |
| CUL 251 | Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam | 3 |
| SOC 151 | Đại Cương Xã Hội Học | 3 |
| LIN 261 | Ngữ Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp | 2 |
| ENG 116 | Reading - Level 1 | 1 |
| ENG 117 | Writing - Level 1 | 1 |
| DTE-HSS 152 | Hướng Nghiệp 2 | 1 |
| PHI 150 | Triết Học Marx - Lenin | 3 |
| COM 142 | Viết (tiếng Việt) | 1 |
| Học Kỳ 1 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| HIS 222 | Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 | 2 |
| HOS 250 | Tài Nguyên Du Lịch | 3 |
| CSN 161 | Ẩm Thực Việt Nam - Lý Thuyết & Thực Hành | 2 |
| APY 251 | Đại Cương Nhân Chủng Học | 3 |
| ENG 118 | Listening - Level 1 | 1 |
| ENG 119 | Speaking - Level 1 | 1 |
| POS 151 | Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin | 2 |
| CUL 213 | Phân Vùng Văn Hóa Việt Nam | 2 |
| VIE 121 | Nhập Môn Việt Nam Học | 2 |
| Học Kỳ 2 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| MTH 100 | Toán Cao Cấp C | 3 |
| AES 270 | Di Sản Mỹ Thuật Thế Giới và Việt Nam | 2 |
| CUL 418 | Văn Hóa Miền Trung & Tây Nguyên | 2 |
| ENG 166 | Reading - Level 2 | 1 |
| ENG 167 | Writing - Level 2 | 1 |
| STA 225 | Thống Kê Xã Hội | 3 |
| CUL 296 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | 1 |
| CUL 214 | Văn Hóa Biển Miền Trung Việt Nam | 2 |
| CUL 208 | Phương Pháp Điền Dã Văn Hóa | 2 |
| Học Kỳ 1 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| GEO 311 | Địa Lý Việt Nam | 3 |
| APY 311 | Các Dân Tộc ở Việt Nam | 3 |
| PHI 321 | Tư Tưởng Phương Đông | 2 |
| ENG 168 | Listening - Level 2 | 1 |
| ENG 169 | Speaking - Level 2 | 1 |
| CUL 396 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | 1 |
| AES 271 | Di Tích và Danh Thắng Việt Nam | 2 |
| ART 370 | Nghệ Thuật Thủ Công Việt Nam | 2 |
| SOC 330 | Cơ Cấu Xã hội Việt Nam | 2 |
| Học Kỳ 2 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| VIE 370 | Chữ Hán và Hán Việt | 3 |
| CUL 311 | Văn Hóa Làng & Du Lịch Bản Làng | 2 |
| ENG 216 | Reading - Level 3 | 1 |
| ENG 217 | Writing - Level 3 | 1 |
| CUL 317 | Văn Hóa Việt Nam trong Bối Cảnh Đông Nam Á | 2 |
| THE 361 | Các Tôn Giáo ở Việt Nam | 2 |
| LAW 418 | Quản Lý Nhà Nước về Văn Hóa | 3 |
| VIE 348 | Thực Tập Nhận Thức | 2 |
| Học Kỳ 1 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| ENG 383 | Anh Văn Lễ Tân | 2 |
| CUL 420 | Văn Hóa Champa | 2 |
| COM 435 | Quan Hệ Công Chúng | 2 |
| CUL 416 | Phong Tục Tập Quán Lễ Hội Việt Nam | 3 |
| THE 311 | Tín Ngưỡng của Các Dân Tộc ở Việt Nam | 2 |
| ENG 218 | Listening - Level 3 | 1 |
| ENG 219 | Speaking - Level 3 | 1 |
| HIS 362 | Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam | 2 |
| CUL 496 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| POS 361 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | 2 |
| ENG 372 | Dịch Báo Cáo Văn Hóa - Xã Hội | 2 |
| TOU 431 | Tuyến Điểm Du Lịch Việt Nam | 2 |
| POS 351 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | 2 |
| VIE 448 | Thực Tập Tốt Nghiệp | 2 |
| VIE 499 | Khóa Luận Tốt Nghiệp | 3 |

