star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Đại học

Tiếng Anh Du Lịch

Tiếng Anh Du Lịch

Mã ngành: 7220201 (702) Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1. Văn, Toán, Anh (D01) 2. Toán, Sử, Anh (D09) 3. Văn, Sử, Anh (D14) 4. Văn, Địa, Anh (D15) 5. Toán, Lý, Anh (A01) 6. Toán, Địa, Anh (D10)...
Tiếng Anh Biên - Phiên Dịch

Tiếng Anh Biên - Phiên Dịch

Mã ngành: 7220201 (701) Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1. Văn, Toán, Anh (D01) 2. Toán, Sử, Anh (D09) 3. Văn, Sử, Anh (D14) 4. Văn, Địa, Anh (D15) 5. Toán, Lý, Anh (A01) 6. Toán, Địa, Anh (D10)...
Tiếng Anh thương mại

Tiếng Anh thương mại

Mã ngành: 7220201 (801) Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1. Văn, Toán, Anh (D01) 2. Toán, Sử, Anh (D09) 3. Văn, Sử, Anh (D14) 4. Văn, Địa, Anh (D15) 5. Toán, Lý, Anh (A01) 6. Toán, Địa, Anh (D10)...
Tiếng Hàn Du lịch

Tiếng Hàn Du lịch

Mã ngành: 7220210 (706) Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1. Văn, Toán, Anh (D01) 2. Toán, Sử, Anh (D09) 3. Văn, Sử, Anh (D14) 4. Văn, Địa, Anh (D15) 5. Toán, Lý, Anh (A01) 6. Toán, Địa, Anh (D10)...
Tiếng Hàn Biên - Phiên dịch

Tiếng Hàn Biên - Phiên dịch

Mã ngành: 7220210 (705) Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1. Văn, Toán, Anh (D01) 2. Toán, Sử, Anh (D09) 3. Văn, Sử, Anh (D14) 4. Văn, Địa, Anh (D15) 5. Toán, Lý, Anh (A01) 6. Toán, Địa, Anh (D10)...
Tiếng Hàn thương mại

Tiếng Hàn thương mại

Mã ngành: 7220210 (805)   Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1. Văn, Toán, Anh (D01) 2. Toán, Sử, Anh (D09) 3. Văn, Sử, Anh (D14) 4. Văn, Địa, Anh (D15) 5. Toán, Lý, Anh (A01) 6. Toán, Địa, Anh...
Tiếng Trung Biên Phiên Dịch

Tiếng Trung Biên Phiên Dịch

Mã ngành: 7220204 (703) Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1. Văn, Toán, Anh (D01) 2. Toán, Sử, Anh (D09) 3. Văn, Sử, Anh (D14) 4. Văn, Địa, Anh (D15) 5. Toán, Lý, Anh (A01) 6. Toán, Địa, Anh (D10)...
Tiếng Trung Du Lịch

Tiếng Trung Du Lịch

Mã ngành: 7220204 (707) Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1. Văn, Toán, Anh (D01) 2. Toán, Sử, Anh (D09) 3. Văn, Sử, Anh (D14) 4. Văn, Địa, Anh (D15) 5. Toán, Lý, Anh (A01) 6. Toán, Địa, Anh (D10)...
Tiếng Trung thương mại

Tiếng Trung thương mại

Mã ngành: 7220204 (803) Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1. Văn, Toán, Anh (D01) 2. Toán, Sử, Anh (D09) 3. Văn, Sử, Anh (D14) 4. Văn, Địa, Anh (D15) 5. Toán, Lý, Anh (A01) 6. Toán, Địa, Anh (D10)...
Tiếng Nhật du lịch

Tiếng Nhật du lịch

Mã ngành: 7220209 (708) Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1. Văn, Toán, Anh (D01) 2. Toán, Sử, Anh (D09) 3. Văn, Sử, Anh (D14) 4. Văn, Địa, Anh (D15) 5. Toán, Lý, Anh (A01) 6. Toán, Địa, Anh (D10)...
Tiếng Nhật Biên Phiên Dịch

Tiếng Nhật Biên Phiên Dịch

Mã ngành: 7220209; Mã chuyên ngành: 704   Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1. Văn, Toán, Anh (D01) 2. Toán, Sử, Anh (D09) 3. Văn, Sử, Anh (D14) 4. Văn, Địa, Anh (D15) 5. Toán, Lý, Anh (A01) 6. Toán,...
Tiếng Nhật thương mại

Tiếng Nhật thương mại

Mã ngành: 7220209; Mã chuyên ngành: 804 Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1. Văn, Toán, Anh (D01) 2. Toán, Sử, Anh (D09) 3. Văn, Sử, Anh (D14) 4. Văn, Địa, Anh (D15) 5. Toán, Lý, Anh (A01) 6. Toán,...
Luật Kinh tế

Luật Kinh tế

Mã ngành:7380107 (609) Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1.Văn, Sử, Địa (C00) 2.Văn, Toán, Anh (D01) 3.Văn, Toán, Sử (C03) 4.Văn, Toán, Địa (C04) 5.Văn, Sử, Anh (D14) 6.Văn, Địa, Anh (D15)
Luật

Luật

Mã ngành: 7380101 (606)   Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1.Văn, Sử, Địa (C00) 2.Văn, Toán, Anh (D01) 3.Văn, Toán, Sử (C03) 4.Văn, Toán, Địa (C04) 5.Văn, Sử, Anh (D14) 6.Văn, Địa, Anh (D15)
Văn học ( chuyên ngành Văn Báo chí)

Văn học ( chuyên ngành Văn Báo chí)

Mã ngành: 7229030 (601) Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1.Văn, Sử, Địa (C00) 2.Văn, Toán, Anh (D01) 3.Văn, Toán, Sử (C03) 4.Văn, Toán, Địa (C04) 5.Văn, Sử, Anh (D14) 6.Văn, Địa, Anh (D15)
Việt Nam học

Việt Nam học

Mã ngành: 7310630 (600) Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1.Văn, Sử, Địa (C00) 2.Văn, Toán, Anh (D01) 3.Văn, Toán, Sử (C03) 4.Văn, Toán, Địa (C04) 5.Văn, Sử, Anh (D14) 6.Văn, Địa, Anh (D15)
Truyền thông Đa Phương tiện

Truyền thông Đa Phương tiện

Mã ngành: 7320104 (607) Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1.Văn, Sử, Địa (C00) 2.Văn, Toán, Anh (D01) 3.Văn, Toán, Sử (C03) 4.Văn, Toán, Địa (C04) 5.Văn, Sử, Anh (D14) 6.Văn, Địa, Anh (D15)
Quan hệ Quốc tế

Quan hệ Quốc tế

Mã ngành: 7310206 - Quan hệ Quốc tế (Chương trình Tiếng Anh): 608 - Quan hệ Quốc tế (Chương trình HP): 608 (HP) Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1.Văn, Sử, Địa (C00) 2.Văn, Toán, Anh (D01) 3.Văn, Toán,...
Quan hệ Công chúng

Quan hệ Công chúng

Mã ngành: 7320108 (610) Xét tuyển theo kết quả kỳ thi THPT, học bạ THPT, kết quả thi V-SAT: 1.Văn, Sử, Địa (C00) 2.Văn, Toán, Anh (D01) 3.Văn, Toán, Sử (C03) 4.Văn, Toán, Địa (C04) 5.Văn, Sử, Anh (D14) 6.Văn, Địa, Anh (D15)