| AES 270 |
Di Sản Mỹ Thuật Thế Giới và Việt Nam |
2 |
Credits |
| AES 271 |
Di Tích và Danh Thắng Việt Nam |
2 |
Credits |
| APY 251 |
Đại Cương Nhân Chủng Học |
3 |
Credits |
| APY 311 |
Các Dân Tộc ở Việt Nam |
3 |
Credits |
| ART 370 |
Nghệ Thuật Thủ Công Việt Nam |
2 |
Credits |
| COM 141 |
Nói & Trình Bày (tiếng Việt) |
1 |
Credits |
| COM 142 |
Viết (tiếng Việt) |
1 |
Credits |
| COM 435 |
Quan Hệ Công Chúng |
2 |
Credits |
| CS 201 |
Tin Học Ứng Dụng |
3 |
Credits |
| CSN 161 |
Ẩm Thực Việt Nam - Lý Thuyết & Thực Hành |
2 |
Credits |
| CUL 208 |
Phương Pháp Điền Dã Văn Hóa |
2 |
Credits |
| CUL 213 |
Phân Vùng Văn Hóa Việt Nam |
2 |
Credits |
| CUL 214 |
Văn Hóa Biển Miền Trung Việt Nam |
2 |
Credits |
| CUL 251 |
Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam |
3 |
Credits |
| CUL 296 |
Tranh Tài Giải Pháp PBL |
1 |
Credits |
| CUL 311 |
Văn Hóa Làng & Du Lịch Bản Làng |
2 |
Credits |
| CUL 317 |
Văn Hóa Việt Nam trong Bối Cảnh Đông Nam Á |
2 |
Credits |
| CUL 396 |
Tranh Tài Giải Pháp PBL |
1 |
Credits |
| CUL 416 |
Phong Tục Tập Quán Lễ Hội Việt Nam |
3 |
Credits |
| CUL 418 |
Văn Hóa Miền Trung & Tây Nguyên |
2 |
Credits |
| CUL 420 |
Văn Hóa Champa |
2 |
Credits |
| CUL 496 |
Tranh Tài Giải Pháp PBL |
1 |
Credits |
| DTE-HSS 102 |
Hướng Nghiệp 1 |
1 |
Credits |
| DTE-HSS 152 |
Hướng Nghiệp 2 |
1 |
Credits |
| ENG 116 |
Reading - Level 1 |
1 |
Credits |
| ENG 117 |
Writing - Level 1 |
1 |
Credits |
| ENG 118 |
Listening - Level 1 |
1 |
Credits |
| ENG 119 |
Speaking - Level 1 |
1 |
Credits |
| ENG 166 |
Reading - Level 2 |
1 |
Credits |
| ENG 167 |
Writing - Level 2 |
1 |
Credits |
| ENG 168 |
Listening - Level 2 |
1 |
Credits |
| ENG 169 |
Speaking - Level 2 |
1 |
Credits |
| ENG 216 |
Reading - Level 3 |
1 |
Credits |
| ENG 217 |
Writing - Level 3 |
1 |
Credits |
| ENG 218 |
Listening - Level 3 |
1 |
Credits |
| ENG 219 |
Speaking - Level 3 |
1 |
Credits |
| ENG 372 |
Dịch Báo Cáo Văn Hóa - Xã Hội |
2 |
Credits |
| ENG 383 |
Anh Văn Lễ Tân |
2 |
Credits |
| GEO 311 |
Địa Lý Việt Nam |
3 |
Credits |
| HIS 161 |
Tổng Quan Lịch Sử Việt Nam |
3 |
Credits |
| HIS 221 |
Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 |
2 |
Credits |
| HIS 222 |
Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 |
2 |
Credits |
| HIS 362 |
Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam |
2 |
Credits |
| HOS 250 |
Tài Nguyên Du Lịch |
3 |
Credits |
| LAW 201 |
Pháp Luật Đại Cương |
2 |
Credits |
| LAW 418 |
Quản Lý Nhà Nước về Văn Hóa |
3 |
Credits |
| LIN 261 |
Ngữ Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp |
2 |
Credits |
| MTH 100 |
Toán Cao Cấp C |
3 |
Credits |
| POS 151 |
Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin |
2 |
Credits |
| POS 351 |
Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học |
2 |
Credits |
| POS 361 |
Tư Tưởng Hồ Chí Minh |
2 |
Credits |
| PSY 151 |
Đại Cương Tâm Lý Học |
3 |
Credits |
| PHI 100 |
Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) |
2 |
Credits |
| PHI 150 |
Triết Học Marx - Lenin |
3 |
Credits |
| PHI 321 |
Tư Tưởng Phương Đông |
2 |
Credits |
| SOC 151 |
Đại Cương Xã Hội Học |
3 |
Credits |
| SOC 330 |
Cơ Cấu Xã hội Việt Nam |
2 |
Credits |
| STA 225 |
Thống Kê Xã Hội |
3 |
Credits |
| TOU 431 |
Tuyến Điểm Du Lịch Việt Nam |
2 |
Credits |
| THE 311 |
Tín Ngưỡng của Các Dân Tộc ở Việt Nam |
2 |
Credits |
| THE 361 |
Các Tôn Giáo ở Việt Nam |
2 |
Credits |
| VIE 121 |
Nhập Môn Việt Nam Học |
2 |
Credits |
| VIE 348 |
Thực Tập Nhận Thức |
2 |
Credits |
| VIE 370 |
Chữ Hán và Hán Việt |
3 |
Credits |
| VIE 448 |
Thực Tập Tốt Nghiệp |
2 |
Credits |
| VIE 499 |
Khóa Luận Tốt Nghiệp |
3 |
Credits |