K-30 - Tiếng Trung Biên - Phiên Dịch (Đại Học)


Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
ĐẠI CƯƠNG
Phương Pháp (Học Tập)
(Bắt buộc)
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 Tín chỉ
COM 141 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 1 Tín chỉ
COM 142 Viết (tiếng Việt) 1 Tín chỉ
Ngoại Ngữ
(Bắt buộc)
Ngoại Ngữ Sơ Cấp 1 (02 Tín Chỉ)
(Chọn 2 trong 4)
ENG 116 Reading - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 118 Listening - Level 1 1 Tín chỉ
KOR 101 Hàn Ngữ Sơ Cấp 1 2 Tín chỉ
JAP 101 Nhật Ngữ Sơ Cấp 1 2 Tín chỉ
Ngoại Ngữ Sơ Cấp 2 (02 Tín Chỉ)
(Chọn 2 trong 4)
ENG 117 Writing - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 119 Speaking - Level 1 1 Tín chỉ
KOR 102 Hàn Ngữ Sơ Cấp 2 2 Tín chỉ
JAP 102 Nhật Ngữ Sơ Cấp 2 2 Tín chỉ
Ngoại Ngữ Trung Cấp 1 (02 Tín Chỉ)
(Chọn 2 trong 4)
ENG 166 Reading - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 168 Listening - Level 2 1 Tín chỉ
JAP 201 Nhật Ngữ Trung Cấp 1 2 Tín chỉ
KOR 201 Hàn Ngữ Trung Cấp 1 2 Tín chỉ
Ngoại Ngữ Trung Cấp 2 (02 Tín Chỉ)
(Chọn 2 trong 4)
ENG 167 Writing - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 169 Speaking - Level 2 1 Tín chỉ
JAP 202 Nhật Ngữ Trung Cấp 2 2 Tín chỉ
KOR 202 Hàn Ngữ Trung Cấp 2 2 Tín chỉ
Ngoại Ngữ Cao Cấp 1 (02 Tín Chỉ)
(Chọn 2 trong 4)
ENG 216 Reading - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 218 Listening - Level 3 1 Tín chỉ
JAP 301 Nhật Ngữ Cao Cấp 1 2 Tín chỉ
KOR 301 Hàn Ngữ Cao Cấp 1 2 Tín chỉ
Ngoại Ngữ Cao Cấp 2 (02 Tín Chỉ)
(Chọn 2 trong 4)
ENG 217 Writing - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 219 Speaking - Level 3 1 Tín chỉ
KOR 302 Hàn Ngữ Cao Cấp 2 2 Tín chỉ
JAP 302 Nhật Ngữ Cao Cấp 2 2 Tín chỉ
Công Nghệ Thông Tin
(Bắt buộc)
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Tín chỉ
Khoa Học Tự Nhiên
(Bắt buộc)
Toán Học
(Bắt buộc)
MTH 100 Toán Cao Cấp C 3 Tín chỉ
Khoa Học Xã Hội
(Bắt buộc)
Đạo Đức & Pháp Luật
(Chọn 1 trong 3)
CUL 251 Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam 3 Tín chỉ
LAW 201 Pháp Luật Đại Cương 2 Tín chỉ
DTE 201 Đạo Đức trong Công Việc 2 Tín chỉ
Tự chọn về Xã Hội
(Chọn 2 trong 5)
AHI 392 Lịch Sử Kiến Trúc Phương Tây 2 Tín chỉ
AHI 391 Lịch Sử Kiến Trúc Phương Đông & Việt Nam 2 Tín chỉ
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 Tín chỉ
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 Tín chỉ
EVR 205 Sức Khỏe Môi Trường 2 Tín chỉ
Triết Học & Chính Trị
(Bắt buộc)
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Tín chỉ
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Tín chỉ
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Tín chỉ
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Tín chỉ
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Tín chỉ
Hướng Nghiệp
(Bắt buộc)
DTE-LIN 102 Hướng Nghiệp 1 1 Tín chỉ
DTE-LIN 152 Hướng Nghiệp 2 1 Tín chỉ
GIÁO DỤC THỂ CHẤT & QUỐC PHÒNG
Giáo Dục Thể Chất Căn Bản
(Bắt buộc)
ES 101 Chạy Ngắn & Bài Thể Dục Tay Không 1 Tín chỉ
Giáo Dục Thể Chất Sơ Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 224 Bóng Bàn Cơ Bản 1 Tín chỉ
ES 229 Võ VoViNam Cơ Bản 1 Tín chỉ
ES 221 Bóng Đá Sơ Cấp 1 Tín chỉ
ES 222 Bóng Rổ Sơ Cấp 1 Tín chỉ
ES 223 Bóng Chuyền Sơ Cấp 1 Tín chỉ
ES 226 Cầu Lông Sơ Cấp 1 Tín chỉ
Giáo Dục Thể Chất Cao Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 274 Bóng Bàn Nâng Cao 1 Tín chỉ
ES 279 Võ VoViNam Nâng Cao 1 Tín chỉ
ES 271 Bóng Đá Cao Cấp 1 Tín chỉ
ES 272 Bóng Rổ Cao Cấp 1 Tín chỉ
ES 273 Bóng Chuyền Cao Cấp 1 Tín chỉ
ES 276 Cầu Lông Cao Cấp 1 Tín chỉ
Giáo Dục Quốc Phòng
(Bắt buộc)
ES 100 Giáo Dục Quốc Phòng & An Ninh 8 Tín chỉ
ĐẠI CƯƠNG NGÀNH
Kiến Thức Ngôn Ngữ (Tiếng Trung)
(Bắt buộc)
CHI 105 Ngữ Âm & Chữ Viết Tiếng Trung 2 Tín chỉ
CHI 262 Từ Vựng Tiếng Trung 2 Tín chỉ
CHI 213 Ngữ Pháp Hán Ngữ Hiện Đại 1 2 Tín chỉ
CHI 263 Ngữ Pháp Hán Ngữ Hiện Đại 2 2 Tín chỉ
Tự Chọn
(Chọn 1 trong 3)
CHI 414 Ngữ Pháp cho Khảo Sát HSK 3 Tín chỉ
CHI 475 Hán Ngữ Cổ Đại 2 Tín chỉ
CHI 332 Tiếng Trung trong Công Nghệ Thông Tin 2 Tín chỉ
Kiến thức Văn hóa-Văn học
(Bắt buộc)
Tự Chọn
(Chọn 2 trong 3)
LIT 379 Văn Học Trung Quốc 2 Tín chỉ
CUL 379 Văn Hóa Trung Hoa 2 Tín chỉ
CHI 350 Dẫn Luận Ngôn Ngữ Học (Tiếng Trung) 1 Tín chỉ
HIS 339 Khái Quát Lịch Sử Trung Hoa 2 Tín chỉ
Kiến thức Tiếng Cơ sở ( tiếng Trung)
(Bắt buộc)
Tự Chọn
(Chọn 1 trong 4)
CUL 329 Chữ Hán và Văn Hóa 3 Tín chỉ
CHI 335 Tiếng Trung trong Báo Chí 3 Tín chỉ
CHI 231 Tiếng Trung Thương Mại 3 Tín chỉ
CHI 384 Khảo Sát Trình Độ Hán Ngữ (HSK) 3 Tín chỉ
CHI 116 Nói (tiếng Trung) 1 2 Tín chỉ
CHI 117 Viết (tiếng Trung) 1 2 Tín chỉ
CHI 151 Tiếng Trung Quốc Tổng Hợp 1 3 Tín chỉ
CHI 152 Tiếng Trung Quốc tổng hợp 2 3 Tín chỉ
CHI 251 Tiếng Trung Quốc Tổng Hợp 3 3 Tín chỉ
CHI 252 Tiếng Trung Quốc Tổng Hợp 4 3 Tín chỉ
CHI 118 Nghe (tiếng Trung) 1 2 Tín chỉ
CHI 168 Nghe (tiếng Trung) 2 2 Tín chỉ
CHI 218 Nghe (tiếng Trung) 3 2 Tín chỉ
CHI 268 Nghe (tiếng Trung) 4 2 Tín chỉ
CHI 166 Nói (tiếng Trung) 2 2 Tín chỉ
CHI 216 Nói (tiếng Trung) 3 2 Tín chỉ
CHI 266 Nói (tiếng Trung) 4 2 Tín chỉ
CHI 110 Đọc (tiếng Trung) 1 2 Tín chỉ
CHI 169 Đọc (tiếng Trung) 2 2 Tín chỉ
CHI 219 Đọc (tiếng Trung) 3 2 Tín chỉ
CHI 269 Đọc (tiếng Trung) 4 2 Tín chỉ
CHI 167 Viết (tiếng Trung) 2 2 Tín chỉ
CHI 217 Viết (tiếng Trung) 3 2 Tín chỉ
CHI 267 Viết (tiếng Trung) 4 2 Tín chỉ
Đồ Án PBL
(Bắt buộc)
CHI 296 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Tín chỉ
CHI 396 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Tín chỉ
CHUYÊN NGÀNH
Đồ Án PBL
(Bắt buộc)
CHI 496 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Tín chỉ
Tiếng Trung Quốc Biên - Phiên Dịch
(Bắt buộc)
CHI 370 Lý Thuyết Biên - Phiên Dịch (Tiếng Trung) 3 Tín chỉ
CHI 355 Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu (Tiếng Trung) 2 Tín chỉ
CHI 376 Biên Dịch (Tiếng Trung) 3 Tín chỉ
CHI 371 Phiên Dịch (Tiếng Trung) 3 Tín chỉ
Phiên Dịch - Dịch Thuật
(Chọn 3 trong 6)
CHI 437 Dịch Thuật trong Tài Chính (Tiếng Trung) 2 Tín chỉ
CHI 438 Dịch Thuật trong Tin Tức – Thời Sự 2 Tín chỉ
CHI 433 Dịch Thuật trong Khoa Học – Kỹ Thuật 2 Tín chỉ
CHI 470 Dịch Thuật và Văn Hóa Trung Hoa 2 Tín chỉ
CHI 424 Phiên Dịch Tiếng Trung trong Du Lịch 3 Tín chỉ
CHI 415 Giao Tiếp Liên Văn Hoá - Tiếng Trung 2 Tín chỉ
Tốt Nghiệp
(Bắt buộc)
Đồ Án/Khóa Luận/Thi Tốt Nghiệp
(Chọn 1 trong 2)
CHI 499 Khóa Luận Tốt Nghiệp 3 Tín chỉ
CHI 495 Thi Tốt Nghiệp 3 Tín chỉ
CHI 498 Thực Tập Tốt Nghiệp 2 Tín chỉ
Thực Tế
(Bắt buộc)
CHI 348 Thực Tập Nhận Thức 1 Tín chỉ