Tiếng Trung Biên - Phiên Dịch
Mã Môn học: CHI 414
Tên Môn học: Ngữ Pháp cho Khảo Sát HSK
Số ĐVHT: 3 Tín chỉ
Môn học tiên quyết:
or or or , , , , or or or , , , , or or or , , , , or or , , , or or or , , , , or or or , , , , or or or , , , , or or or , , , or or or , , , , CHI 263 or or or
Môn học song hành:
N/A
Mô tả Môn học: