Tiếng Trung Biên - Phiên Dịch
Mã Môn học: CHI 262
Tên Môn học: Từ Vựng Tiếng Trung
Số ĐVHT: 2 Tín chỉ
Môn học tiên quyết:
or or or , , , , or or or , , , , or or or , , , , or or , , , or or or , , , , or or or , , , , or or or , , , , or or or , , , or or or , , , , CHI 213 or or or
Môn học song hành:
N/A
Mô tả Môn học: