star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Mô tả môn học


Văn học (chuyên ngành Văn Báo chí)


Course Number Course Name Number of Credit Hours
AES 251 Đại Cương Mỹ Học 3 Credits
ART 221 Photography 2 Credits
COM 141 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 1 Credits
COM 142 Viết (tiếng Việt) 1 Credits
COM 435 Quan Hệ Công Chúng 2 Credits
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Credits
CUL 251 Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam 3 Credits
DTE-HSS 102 Hướng Nghiệp 1 1 Credits
DTE-HSS 152 Hướng Nghiệp 2 1 Credits
ENG 116 Reading - Level 1 1 Credits
ENG 117 Writing - Level 1 1 Credits
ENG 118 Listening - Level 1 1 Credits
ENG 119 Speaking - Level 1 1 Credits
ENG 166 Reading - Level 2 1 Credits
ENG 167 Writing - Level 2 1 Credits
ENG 168 Listening - Level 2 1 Credits
ENG 169 Speaking - Level 2 1 Credits
ENG 216 Reading - Level 3 1 Credits
ENG 217 Writing - Level 3 1 Credits
ENG 218 Listening - Level 3 1 Credits
ENG 219 Speaking - Level 3 1 Credits
ENG 266 Reading - Level 4 1 Credits
ENG 267 Writing - Level 4 1 Credits
ENG 268 Listening - Level 4 1 Credits
ENG 269 Speaking - Level 4 1 Credits
GEO 311 Địa Lý Việt Nam 3 Credits
GEO 372 Địa Lý Kinh Tế Xã Hội Thế Giới 3 Credits
HIS 161 Tổng Quan Lịch Sử Việt Nam 3 Credits
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 Credits
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 Credits
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Credits
INR 296 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Credits
INR 396 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Credits
INR 496 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Credits
JOU 251 Cơ Sở Lý Luận Báo Chí 2 Credits
JOU 304 Đạo Đức Báo Chí 1 Credits
JOU 310 Tác Phẩm Báo Chí và Các Thể Loại Báo Chí 2 Credits
JOU 335 Báo In 2 Credits
JOU 360 Lịch Sử Báo Chí (Thế Giới & Việt Nam) 2 Credits
JOU 373 Ngôn Ngữ Báo Chí 2 Credits
JOU 386 Báo Nói 2 Credits
JOU 421 Phỏng Vấn, Ghi Nhanh, Viết Tin & Tường Thuật 3 Credits
JOU 435 Báo Điện Tử 2 Credits
JOU 439 Truyền Hình 2 Credits
LAW 201 Pháp Luật Đại Cương 2 Credits
LAW 305 Luật Báo Chí 1 Credits
LIN 150 Dẫn Luận Ngôn Ngữ Học 2 Credits
LIN 261 Ngữ Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp 2 Credits
LIT 261 Văn Học Dân Gian Việt Nam 3 Credits
LIT 301 Lý Luận Văn Học 1 3 Credits
LIT 313 Văn Học Trung Đại Việt Nam 3 Credits
LIT 371 Văn Học Châu Á 3 Credits
LIT 372 Văn Học Phương Tây 2 Credits
LIT 411 Văn Học Việt Nam Đầu Thế Kỷ XX đến 1945 2 Credits
LIT 412 Văn Học Việt Nam từ 1945 đến nay 3 Credits
LIT 448 Thực Tập Tốt Nghiệp 5 Credits
MTH 100 Toán Cao Cấp C 3 Credits
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Credits
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Credits
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Credits
PSY 151 Đại Cương Tâm Lý Học 3 Credits
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 Credits
PHI 122 Triết Học Tây Phương 2 Credits
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Credits
SOC 151 Đại Cương Xã Hội Học 3 Credits
VIE 370 Chữ Hán và Hán Việt 3 Credits