Chương trình học
K-28 - Tiếng Nhật Du Lịch (Đại Học)
| Học Kỳ 1 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | 3 |
| CUL 251 | Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam | 3 |
| DTE-LIN 102 | Hướng Nghiệp 1 | 1 |
| JAP 151 | Tiếng Nhật Tổng Hợp 1 | 3 |
| JAP 152 | Tiếng Nhật Tổng Hợp 2 | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PHI 100 | Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) | 2 |
| HIS 221 | Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 | 2 |
| ENG 116 | Reading - Level 1 | 1 |
| ENG 118 | Listening - Level 1 | 1 |
| DTE-LIN 152 | Hướng Nghiệp 2 | 1 |
| PHI 150 | Triết Học Marx - Lenin | 3 |
| COM 141 | Nói & Trình Bày (tiếng Việt) | 1 |
| COM 142 | Viết (tiếng Việt) | 1 |
| JAP 153 | Tiếng Nhật Tổng Hợp 3 | 3 |
| JAP 154 | Tiếng Nhật Tổng Hợp 4 | 3 |
| Học Kỳ 1 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| MTH 100 | Toán Cao Cấp C | 3 |
| ENG 117 | Writing - Level 1 | 1 |
| ENG 119 | Speaking - Level 1 | 1 |
| POS 151 | Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin | 2 |
| JAP 252 | Tiếng Nhật Tổng Hợp 6 | 3 |
| JAP 161 | Ngữ Âm Học Tiếng Nhật | 2 |
| JAP 162 | Từ Vựng Học Tiếng Nhật | 2 |
| JAP 296 | Tranh tài giải pháp PBL | 1 |
| JAP 251 | Tiếng Nhật Tổng Hợp 5 | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| HIS 222 | Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 | 2 |
| ENG 166 | Reading - Level 2 | 1 |
| ENG 168 | Listening - Level 2 | 1 |
| HIS 362 | Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam | 2 |
| JAP 253 | Tiếng Nhật Tổng Hợp 7 | 3 |
| JAP 254 | Tiếng Nhật Tổng Hợp 8 | 3 |
| JAP 208 | Nghe 1 | 3 |
| JAP 209 | Nói 1 | 3 |
| Học Kỳ 1 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| ENG 167 | Writing - Level 2 | 1 |
| ENG 169 | Speaking - Level 2 | 1 |
| CUL 377 | Văn Hóa Nhật | 2 |
| JAP 351 | Tiếng Nhật Tổng Hợp 9 | 3 |
| JAP 206 | Đọc 1 | 3 |
| JAP 207 | Viết 1 | 3 |
| JAP 313 | Ngữ Pháp Học Tiếng Nhật 1 | 2 |
| JAP 354 | Đối Chiếu Ngôn Ngữ Nhật – Việt | 2 |
| JAP 396 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| TOU 151 | Tổng Quan Du Lịch | 2 |
| ENG 216 | Reading - Level 3 | 1 |
| ENG 218 | Listening - Level 3 | 1 |
| JAP 308 | Nghe 2 | 3 |
| JAP 309 | Nói 2 | 3 |
| JAP 306 | Đọc 2 | 3 |
| JAP 307 | Viết 2 | 3 |
| JAP 363 | Ngữ Pháp Học Tiếng Nhật 2 | 2 |
| Học Kỳ 1 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| POS 361 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | 2 |
| HOS 151 | Tổng Quan Ngành Lưu Trú | 2 |
| TOU 362 | Nguyên Lý Điều Hành Tour Du Lịch Nước Ngoài | 2 |
| ENG 217 | Writing - Level 3 | 1 |
| ENG 219 | Speaking - Level 3 | 1 |
| JAP 400 | Đất Nước Học Nhật Bản | 3 |
| JAP 496 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| TOU 364 | Nghiệp Vụ Hướng Dẫn Du Lịch | 3 |
| POS 351 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | 2 |
| JAP 435 | Tiếng Nhật Văn Phòng | 2 |
| JAP 499 | Khóa Luận Tốt Nghiệp | 3 |
| JAP 498 | Thực Tập Tốt Nghiệp | 2 |

