K-30 - Việt Nam Học (Đại Học)


Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
ĐẠI CƯƠNG
Phương Pháp (Học Tập)
(Bắt buộc)
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 Tín chỉ
COM 141 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 1 Tín chỉ
COM 142 Viết (tiếng Việt) 1 Tín chỉ
Công Nghệ Thông Tin
(Bắt buộc)
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Tín chỉ
Khoa Học Tự Nhiên
(Bắt buộc)
Toán Học
(Bắt buộc)
MTH 100 Toán Cao Cấp C 3 Tín chỉ
Khoa Học Xã Hội
(Bắt buộc)
Đạo Đức & Pháp Luật
(Chọn 1 trong 3)
LAW 201 Pháp Luật Đại Cương 2 Tín chỉ
DTE 201 Đạo Đức trong Công Việc 2 Tín chỉ
MED 268 Y Đức 2 Tín chỉ
Tự chọn về Xã hội
(Chọn 2 trong 5)
AHI 392 Lịch Sử Kiến Trúc Phương Tây 2 Tín chỉ
AHI 391 Lịch Sử Kiến Trúc Phương Đông & Việt Nam 2 Tín chỉ
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 Tín chỉ
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 Tín chỉ
EVR 205 Sức Khỏe Môi Trường 2 Tín chỉ
Hướng Nghiệp
(Bắt buộc)
DTE-HSS 102 Hướng Nghiệp 1 1 Tín chỉ
DTE-HSS 152 Hướng Nghiệp 2 1 Tín chỉ
Triết Học & Chính Trị
(Bắt buộc)
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Tín chỉ
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Tín chỉ
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Tín chỉ
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Tín chỉ
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Tín chỉ
Ngoại Ngữ
(Chọn 12 trong 16)
ENG 116 Reading - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 117 Writing - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 118 Listening - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 119 Speaking - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 166 Reading - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 167 Writing - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 168 Listening - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 169 Speaking - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 216 Reading - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 217 Writing - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 218 Listening - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 219 Speaking - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 266 Reading - Level 4 1 Tín chỉ
ENG 267 Writing - Level 4 1 Tín chỉ
ENG 268 Listening - Level 4 1 Tín chỉ
ENG 269 Speaking - Level 4 1 Tín chỉ
GIÁO DỤC THỂ CHẤT & QUỐC PHÒNG
Giáo Dục Thể Chất Căn Bản
(Bắt buộc)
ES 101 Chạy Ngắn & Bài Thể Dục Tay Không 1 Tín chỉ
Giáo Dục Thể Chất Sơ Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 224 Bóng Bàn Cơ Bản 1 Tín chỉ
ES 229 Võ VoViNam Cơ Bản 1 Tín chỉ
ES 221 Bóng Đá Sơ Cấp 1 Tín chỉ
ES 222 Bóng Rổ Sơ Cấp 1 Tín chỉ
ES 223 Bóng Chuyền Sơ Cấp 1 Tín chỉ
ES 226 Cầu Lông Sơ Cấp 1 Tín chỉ
Giáo Dục Thể Chất Cao Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 274 Bóng Bàn Nâng Cao 1 Tín chỉ
ES 279 Võ VoViNam Nâng Cao 1 Tín chỉ
ES 271 Bóng Đá Cao Cấp 1 Tín chỉ
ES 272 Bóng Rổ Cao Cấp 1 Tín chỉ
ES 273 Bóng Chuyền Cao Cấp 1 Tín chỉ
ES 276 Cầu Lông Cao Cấp 1 Tín chỉ
Giáo Dục Quốc Phòng
(Bắt buộc)
ES 100 Giáo Dục Quốc Phòng & An Ninh 8 Tín chỉ
ĐẠI CƯƠNG NGÀNH
Ngôn Ngữ Việt Nam
(Bắt buộc)
LIN 261 Ngữ Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp 2 Tín chỉ
VIE 370 Chữ Hán và Hán Việt 3 Tín chỉ
Xác Suất Thống Kê & Tối Ưu Hóa
(Bắt buộc)
STA 225 Thống Kê Xã Hội 3 Tín chỉ
Xã Hội Học
(Bắt buộc)
SOC 151 Đại Cương Xã Hội Học 3 Tín chỉ
Tâm Lý Học
(Bắt buộc)
PSY 151 Đại Cương Tâm Lý Học 3 Tín chỉ
Lịch Sử
(Bắt buộc)
HIS 161 Tổng Quan Lịch Sử Việt Nam 3 Tín chỉ
Địa Lý
(Bắt buộc)
GEO 311 Địa Lý Việt Nam 3 Tín chỉ
Dân Tộc
(Bắt buộc)
APY 251 Đại Cương Nhân Chủng Học 3 Tín chỉ
APY 311 Các Dân Tộc ở Việt Nam 3 Tín chỉ
Văn Hóa
(Bắt buộc)
CUL 251 Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam 3 Tín chỉ
CUL 213 Phân Vùng Văn Hóa Việt Nam 2 Tín chỉ
VIE 121 Nhập Môn Việt Nam Học 2 Tín chỉ
CUL 214 Văn Hóa Biển Miền Trung Việt Nam 2 Tín chỉ
CUL 208 Phương Pháp Điền Dã Văn Hóa 2 Tín chỉ
Giải Pháp PBL
(Bắt buộc)
CUL 296 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Tín chỉ
Du Lịch
(Chọn 3 trong 4)
HOS 250 Tài Nguyên Du Lịch 3 Tín chỉ
TOU 364 Nghiệp Vụ Hướng Dẫn Du Lịch 3 Tín chỉ
CSN 161 Ẩm Thực Việt Nam - Lý Thuyết & Thực Hành 2 Tín chỉ
TOU 431 Tuyến Điểm Du Lịch Việt Nam 2 Tín chỉ
Văn Hóa Đối Chiếu
(Chọn 1 trong 2)
CUL 317 Văn Hóa Việt Nam trong Bối Cảnh Đông Nam Á 2 Tín chỉ
CUL 316 Văn Hóa Việt Nam trong Bối Cảnh Đông Á 2 Tín chỉ
CHUYÊN NGÀNH
Di Tích, Di Sản
(Bắt buộc)
AES 310 Di Tích và Danh Thắng Việt Nam 2 Tín chỉ
AES 270 Di Sản Mỹ Thuật Thế Giới và Việt Nam 2 Tín chỉ
Văn Hóa Việt Nam
(Bắt buộc)
CUL 416 Phong Tục Tập Quán Lễ Hội Việt Nam 3 Tín chỉ
CUL 311 Văn Hóa Làng & Du Lịch Bản Làng 2 Tín chỉ
Văn Hóa Địa Phương
(Bắt buộc)
CUL 420 Văn Hóa Champa 2 Tín chỉ
Ẩm Thực & Nghệ Thuật
(Chọn 2 trong 3)
HIS 218 Lịch Sử Trang Phục 2 Tín chỉ
ART 370 Nghệ Thuật Thủ Công Việt Nam 2 Tín chỉ
CUL 418 Văn Hóa Miền Trung & Tây Nguyên 2 Tín chỉ
Tín Ngưỡng, Tôn Giáo
(Bắt buộc)
THE 361 Các Tôn Giáo ở Việt Nam 2 Tín chỉ
THE 311 Tín Ngưỡng của Các Dân Tộc ở Việt Nam 2 Tín chỉ
Sự Kiện
(Chọn 1 trong 2)
COM 383 Kỹ Năng Hoạt Náo 2 Tín chỉ
COM 435 Quan Hệ Công Chúng 2 Tín chỉ
Ngoại Ngữ Chuyên Ngành
(Chọn 2 trong 3)
ENG 372 Dịch Báo Cáo Văn Hóa - Xã Hội 2 Tín chỉ
ENG 383 Anh Văn Lễ Tân 2 Tín chỉ
ENG 431 Anh Văn Thương Mại 2 Tín chỉ
Giải pháp PBL
(Bắt buộc)
CUL 396 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Tín chỉ
CUL 496 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Tín chỉ
Xã Hội, Tư Tưởng Việt Nam
(Bắt buộc)
LAW 418 Quản Lý Nhà Nước về Văn Hóa 3 Tín chỉ
SOC 330 Cơ Cấu Xã hội Việt Nam 2 Tín chỉ
PHI 321 Tư Tưởng Phương Đông 2 Tín chỉ
Thực Tế
(Bắt buộc)
VIE 348 Thực Tập Nhận Thức 2 Tín chỉ
Tốt Nghiệp
(Bắt buộc)
Đồ Án/Khóa Luận/Thi Tốt Nghiệp
(Chọn 1 trong 3)
VIE 499 Khóa Luận Tốt Nghiệp 3 Tín chỉ
VIE 497 Đồ Án Tốt Nghiệp 3 Tín chỉ
VIE 495 Thi Tốt Nghiệp 3 Tín chỉ
VIE 448 Thực Tập Tốt Nghiệp 2 Tín chỉ