Truyền thông Đa Phương tiện

Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
AES 251 Đại Cương Mỹ Học 3 Tín chỉ
ART 221 Photography 2 Tín chỉ
ART 343 Thiết Kế Ấn Phẩm 2 Tín chỉ
COM 141 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 1 Tín chỉ
COM 142 Viết (tiếng Việt) 1 Tín chỉ
COM 201 Nhập Môn Truyền Thông 3 Tín chỉ
COM 250 Đại Cương Sản Phẩm Truyền Thông 2 Tín chỉ
COM 296 Tranh tài giải pháp PBL 1 Tín chỉ
COM 335 Tổ Chức Sự Kiện 2 Tín chỉ
COM 348 Thực Tập Nhận Thức 1 Tín chỉ
COM 385 Nhận Dạng Thương Hiệu 2 Tín chỉ
COM 396 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Tín chỉ
COM 413 Kỹ Năng Dẫn Chương Trình 2 Tín chỉ
COM 423 Điều Tra và Phóng Sự 2 Tín chỉ
COM 435 Quan Hệ Công Chúng 2 Tín chỉ
COM 483 Xử Lý Khủng Hoảng Truyền Thông 2 Tín chỉ
COM 496 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Tín chỉ
COM 498 Thực Tập Tốt Nghiệp 2 Tín chỉ
COM 499 Khóa Luận Tốt Nghiệp 3 Tín chỉ
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Tín chỉ
CUL 251 Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam 3 Tín chỉ
DMS 365 Video & Audio Fundamentals 3 Tín chỉ
DMS 464 Filmmaking, Video & Media Practices 2 Tín chỉ
DTE-HSS 102 Hướng Nghiệp 1 1 Tín chỉ
DTE-HSS 152 Hướng Nghiệp 2 1 Tín chỉ
ENG 116 Reading - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 117 Writing - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 118 Listening - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 119 Speaking - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 166 Reading - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 167 Writing - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 168 Listening - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 169 Speaking - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 216 Reading - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 217 Writing - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 218 Listening - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 219 Speaking - Level 3 1 Tín chỉ
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 Tín chỉ
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 Tín chỉ
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Tín chỉ
ID 301 Thiết Kế Logo 2 Tín chỉ
ID 354 Thiết Kế Sách 2 Tín chỉ
ID 413 Thiết Kế Poster 1 2 Tín chỉ
IS 381 Thương Mại Điện Tử 3 Tín chỉ
JOU 251 Cơ Sở Lý Luận Báo Chí 2 Tín chỉ
JOU 335 Báo In 2 Tín chỉ
JOU 360 Lịch Sử Báo Chí (Thế Giới & Việt Nam) 2 Tín chỉ
JOU 373 Ngôn Ngữ Báo Chí 2 Tín chỉ
JOU 386 Báo Nói 2 Tín chỉ
JOU 435 Báo Điện Tử 2 Tín chỉ
JOU 439 Truyền Hình 2 Tín chỉ
LAW 201 Pháp Luật Đại Cương 2 Tín chỉ
LAW 305 Luật Báo Chí 1 Tín chỉ
LIN 150 Dẫn Luận Ngôn Ngữ Học 2 Tín chỉ
LIN 261 Ngữ Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp 2 Tín chỉ
LIT 372 Văn Học Phương Tây 2 Tín chỉ
LIT 412 Văn Học Việt Nam từ 1945 đến nay 3 Tín chỉ
MKT 251 Tiếp Thị Căn Bản 3 Tín chỉ
MKT 364 Quảng Cáo & Chiêu Thị 3 Tín chỉ
MKT 404 Hành Vi Tiêu Dùng 3 Tín chỉ
MTH 100 Toán Cao Cấp C 3 Tín chỉ
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 Tín chỉ
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Tín chỉ
PHI 306 Logic Học 3 Tín chỉ
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Tín chỉ
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Tín chỉ
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Tín chỉ
PSY 151 Đại Cương Tâm Lý Học 3 Tín chỉ
SOC 151 Đại Cương Xã Hội Học 3 Tín chỉ