Tiếng Trung thương mại
Mã Môn học: CHI 266
Tên Môn học: Nói (tiếng Trung) 4
Số ĐVHT: 2 Tín chỉ
Môn học tiên quyết:
or or or , , , , or or or , , , , or or or , , , , or or , , , or or or , , , , or or or , , , , or or or , , , , or or or , , , or or or , , , , CHI 216 or or or
Môn học song hành:
N/A
Mô tả Môn học: