Tiếng Hàn thương mại

Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
COM 141 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 1 Tín chỉ
COM 142 Viết (tiếng Việt) 1 Tín chỉ
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Tín chỉ
CUL 275 Văn Hóa Hàn Quốc 2 Tín chỉ
CUL 325 Văn Hóa Doanh Nghiệp Hàn Quốc 2 Tín chỉ
DTE 201 Đạo Đức trong Công Việc 2 Tín chỉ
DTE-LIN 102 Hướng Nghiệp 1 1 Tín chỉ
DTE-LIN 152 Hướng Nghiệp 2 1 Tín chỉ
ENG 116 Reading - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 117 Writing - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 118 Listening - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 119 Speaking - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 166 Reading - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 167 Writing - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 168 Listening - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 169 Speaking - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 216 Reading - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 217 Writing - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 218 Listening - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 219 Speaking - Level 3 1 Tín chỉ
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 Tín chỉ
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 Tín chỉ
HIS 235 Lịch Sử Hàn Quốc 2 Tín chỉ
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Tín chỉ
IB 351 Thương Mại Quốc Tế 3 Tín chỉ
KOR 106 Đọc 1 3 Tín chỉ
KOR 107 Viết 1 3 Tín chỉ
KOR 108 Nghe 1 3 Tín chỉ
KOR 109 Nói 1 3 Tín chỉ
KOR 161 Ngữ Âm Tiếng Hàn 2 Tín chỉ
KOR 162 Từ Vựng Tiếng Hàn 2 Tín chỉ
KOR 163 Ngữ Pháp Tiếng Hàn 2 Tín chỉ
KOR 206 Đọc 2 3 Tín chỉ
KOR 207 Viết 2 3 Tín chỉ
KOR 208 Nghe 2 3 Tín chỉ
KOR 209 Nói 2 3 Tín chỉ
KOR 296 Tranh tài giải pháp PBL 1 Tín chỉ
KOR 306 Đọc 3 3 Tín chỉ
KOR 307 Viết 3 3 Tín chỉ
KOR 308 Nghe 3 3 Tín chỉ
KOR 309 Nói 3 3 Tín chỉ
KOR 331 Tiếng Hàn Thương Mại 2 Tín chỉ
KOR 356 Đọc 4 3 Tín chỉ
KOR 357 Viết 4 3 Tín chỉ
KOR 358 Nghe 4 3 Tín chỉ
KOR 359 Nói 4 3 Tín chỉ
KOR 386 Hội Thoại Thương Mại Tiếng Hàn Căn Bản 2 Tín chỉ
KOR 396 Tranh tài giải pháp PBL 1 Tín chỉ
KOR 406 Đọc 5 2 Tín chỉ
KOR 407 Viết 5 2 Tín chỉ
KOR 408 Nghe 5 2 Tín chỉ
KOR 409 Nói 5 2 Tín chỉ
KOR 417 Luyện Thi Năng Lực Tiếng Hàn 1 (Đọc - Viết) 2 Tín chỉ
KOR 419 Luyện Thi Năng Lực Tiếng Hàn 2 (Nghe - Nói) 2 Tín chỉ
KOR 433 Tiếng Hàn trong Nghiệp Vụ Xuất Nhập Khẩu 2 Tín chỉ
KOR 436 Hội Thoại Thương Mại Tiếng Hàn Nâng Cao 3 Tín chỉ
KOR 437 Kỹ Năng Thuyết Trình Tiếng Hàn 2 Tín chỉ
KOR 496 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Tín chỉ
KOR 498 Thực Tập Tốt Nghiệp 2 Tín chỉ
KOR 499 Khóa Luận Tốt Nghiệp 3 Tín chỉ
MTH 100 Toán Cao Cấp C 3 Tín chỉ
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 Tín chỉ
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Tín chỉ
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Tín chỉ
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Tín chỉ
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Tín chỉ