Tiếng Anh Thương mại

Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
ACC 201 Nguyên Lý Kế Toán 1 3 Tín chỉ
CHI 101 Trung Ngữ Sơ Cấp 1 2 Tín chỉ
CHI 102 Trung Ngữ Sơ Cấp 2 2 Tín chỉ
CHI 201 Trung Ngữ Trung Cấp 1 2 Tín chỉ
CHI 202 Trung Ngữ Trung Cấp 2 2 Tín chỉ
CHI 301 Trung Ngữ Cao Cấp 1 2 Tín chỉ
CHI 302 Trung Ngữ Cao Cấp 2 2 Tín chỉ
COM 141 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 1 Tín chỉ
COM 142 Viết (tiếng Việt) 1 Tín chỉ
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Tín chỉ
CUL 251 Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam 3 Tín chỉ
CUL 376 Văn Hóa Anh 2 Tín chỉ
DTE-LIN 102 Hướng Nghiệp 1 1 Tín chỉ
DTE-LIN 152 Hướng Nghiệp 2 1 Tín chỉ
ECO 151 Căn Bản Kinh Tế Vi Mô 3 Tín chỉ
ENG 104 Ngữ Pháp Anh Văn Căn Bản 2 Tín chỉ
ENG 105 Luyện Âm (tiếng Anh) 2 Tín chỉ
ENG 106 Đọc 1 2 Tín chỉ
ENG 107 Viết 1 2 Tín chỉ
ENG 108 Nghe 1 2 Tín chỉ
ENG 109 Nói 1 2 Tín chỉ
ENG 204 Ngữ Pháp Anh Văn Nâng Cao 2 Tín chỉ
ENG 206 Đọc 2 2 Tín chỉ
ENG 207 Viết 2 2 Tín chỉ
ENG 208 Nghe 2 2 Tín chỉ
ENG 209 Nói 2 2 Tín chỉ
ENG 271 Biên Dịch 1 3 Tín chỉ
ENG 276 Phiên Dịch 1 3 Tín chỉ
ENG 296 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Tín chỉ
ENG 306 Đọc 3 2 Tín chỉ
ENG 307 Viết 3 2 Tín chỉ
ENG 308 Nghe 3 2 Tín chỉ
ENG 309 Nói 3 2 Tín chỉ
ENG 319 Ngữ Âm - Âm Vị Học 2 Tín chỉ
ENG 356 Đọc 4 2 Tín chỉ
ENG 357 Viết 4 2 Tín chỉ
ENG 358 Nghe 4 2 Tín chỉ
ENG 359 Nói 4 2 Tín chỉ
ENG 373 Dịch Báo Cáo Kinh Tế - Xã Hội 2 Tín chỉ
ENG 396 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Tín chỉ
ENG 431 Anh Văn Thương Mại 2 Tín chỉ
ENG 432 Anh Văn Thư Tín Thương Mại 2 Tín chỉ
ENG 488 Thực Tập Tốt Nghiệp 2 Tín chỉ
ENG 489 Khóa Luận Tốt Nghiệp 3 Tín chỉ
ENG 496 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Tín chỉ
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 Tín chỉ
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 Tín chỉ
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Tín chỉ
IB 351 Thương Mại Quốc Tế 3 Tín chỉ
IB 404 Nghiệp Vụ Xuất Nhập Khẩu 2 Tín chỉ
LAW 201 Pháp Luật Đại Cương 2 Tín chỉ
LAW 403 Cơ Sở Luật Kinh Tế 3 Tín chỉ
LAW 476 Luật Thương Mại Quốc tế 2 Tín chỉ
LIN 316 Cú Pháp Học (trong tiếng Anh) 2 Tín chỉ
LIN 422 Ngữ Nghĩa Học (trong tiếng Anh) 2 Tín chỉ
LIT 378 Văn Học Mỹ 3 Tín chỉ
MKT 251 Tiếp Thị Căn Bản 3 Tín chỉ
MTH 100 Toán Cao Cấp C 3 Tín chỉ
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 Tín chỉ
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Tín chỉ
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Tín chỉ
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Tín chỉ
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Tín chỉ