K-30 - Anh Văn Du Lịch (Đại Học)


Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
ĐẠI CƯƠNG
Phương Pháp (Học Tập)
(Bắt buộc)
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 Tín chỉ
COM 141 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 1 Tín chỉ
COM 142 Viết (tiếng Việt) 1 Tín chỉ
Ngoại Ngữ
(Bắt buộc)
Ngoại Ngữ Sơ Cấp 1
(Chọn 1 trong 3)
KOR 101 Hàn Ngữ Sơ Cấp 1 2 Tín chỉ
JAP 101 Nhật Ngữ Sơ Cấp 1 2 Tín chỉ
CHI 101 Trung Ngữ Sơ Cấp 1 2 Tín chỉ
Ngoại Ngữ Sơ Cấp 2
(Chọn 1 trong 3)
KOR 102 Hàn Ngữ Sơ Cấp 2 2 Tín chỉ
JAP 102 Nhật Ngữ Sơ Cấp 2 2 Tín chỉ
CHI 102 Trung Ngữ Sơ Cấp 2 2 Tín chỉ
Ngoại Ngữ Trung Cấp 1
(Chọn 1 trong 3)
JAP 201 Nhật Ngữ Trung Cấp 1 2 Tín chỉ
CHI 201 Trung Ngữ Trung Cấp 1 2 Tín chỉ
KOR 201 Hàn Ngữ Trung Cấp 1 2 Tín chỉ
Ngoại Ngữ Trung Cấp 2
(Chọn 1 trong 3)
JAP 202 Nhật Ngữ Trung Cấp 2 2 Tín chỉ
CHI 202 Trung Ngữ Trung Cấp 2 2 Tín chỉ
KOR 202 Hàn Ngữ Trung Cấp 2 2 Tín chỉ
Ngoại Ngữ Cao Cấp 1
(Chọn 1 trong 3)
JAP 301 Nhật Ngữ Cao Cấp 1 2 Tín chỉ
CHI 301 Trung Ngữ Cao Cấp 1 2 Tín chỉ
KOR 301 Hàn Ngữ Cao Cấp 1 2 Tín chỉ
Ngoại Ngữ Cao Cấp 2
(Chọn 1 trong 3)
KOR 302 Hàn Ngữ Cao Cấp 2 2 Tín chỉ
JAP 302 Nhật Ngữ Cao Cấp 2 2 Tín chỉ
CHI 302 Trung Ngữ Cao Cấp 2 2 Tín chỉ
Công Nghệ Thông Tin
(Bắt buộc)
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Tín chỉ
Khoa Học Tự Nhiên
(Bắt buộc)
Toán Học
(Bắt buộc)
MTH 100 Toán Cao Cấp C 3 Tín chỉ
Khoa Học Xã Hội
(Bắt buộc)
Đạo Đức & Pháp Luật
(Chọn 1 trong 2)
LAW 201 Pháp Luật Đại Cương 2 Tín chỉ
DTE 201 Đạo Đức trong Công Việc 2 Tín chỉ
Tự chọn về Xã Hội
(Chọn 2 trong 3)
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 Tín chỉ
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 Tín chỉ
EVR 205 Sức Khỏe Môi Trường 2 Tín chỉ
Hướng Nghiệp
(Bắt buộc)
DTE-LIN 102 Hướng Nghiệp 1 1 Tín chỉ
DTE-LIN 152 Hướng Nghiệp 2 1 Tín chỉ
Triết Học & Chính Trị
(Bắt buộc)
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Tín chỉ
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Tín chỉ
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Tín chỉ
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Tín chỉ
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Tín chỉ
GIÁO DỤC THỂ CHẤT & QUỐC PHÒNG
Giáo Dục Thể Chất Căn Bản
(Bắt buộc)
ES 101 Chạy Ngắn & Bài Thể Dục Tay Không 1 Tín chỉ
Giáo Dục Thể Chất Sơ Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 224 Bóng Bàn Cơ Bản 1 Tín chỉ
ES 229 Võ VoViNam Cơ Bản 1 Tín chỉ
ES 221 Bóng Đá Sơ Cấp 1 Tín chỉ
ES 222 Bóng Rổ Sơ Cấp 1 Tín chỉ
ES 223 Bóng Chuyền Sơ Cấp 1 Tín chỉ
ES 226 Cầu Lông Sơ Cấp 1 Tín chỉ
Giáo Dục Thể Chất Cao Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 274 Bóng Bàn Nâng Cao 1 Tín chỉ
ES 279 Võ VoViNam Nâng Cao 1 Tín chỉ
ES 271 Bóng Đá Cao Cấp 1 Tín chỉ
ES 272 Bóng Rổ Cao Cấp 1 Tín chỉ
ES 273 Bóng Chuyền Cao Cấp 1 Tín chỉ
ES 276 Cầu Lông Cao Cấp 1 Tín chỉ
Giáo Dục Quốc Phòng
(Bắt buộc)
ES 100 Giáo Dục Quốc Phòng & An Ninh 8 Tín chỉ
ĐẠI CƯƠNG NGÀNH
Kiến Thức (Cơ Sở) Tiếng (Anh)
(Bắt buộc)
ENG 105 Luyện Âm (tiếng Anh) 2 Tín chỉ
ENG 106 Đọc 1 2 Tín chỉ
ENG 206 Đọc 2 2 Tín chỉ
ENG 306 Đọc 3 2 Tín chỉ
ENG 356 Đọc 4 2 Tín chỉ
ENG 107 Viết 1 2 Tín chỉ
ENG 207 Viết 2 2 Tín chỉ
ENG 307 Viết 3 2 Tín chỉ
ENG 357 Viết 4 2 Tín chỉ
ENG 108 Nghe 1 2 Tín chỉ
ENG 208 Nghe 2 2 Tín chỉ
ENG 308 Nghe 3 2 Tín chỉ
ENG 358 Nghe 4 2 Tín chỉ
ENG 109 Nói 1 2 Tín chỉ
ENG 209 Nói 2 2 Tín chỉ
ENG 309 Nói 3 2 Tín chỉ
ENG 359 Nói 4 2 Tín chỉ
Kiến Thức Anh Ngữ
(Bắt buộc)
ENG 104 Ngữ Pháp Anh Văn Căn Bản 2 Tín chỉ
ENG 204 Ngữ Pháp Anh Văn Nâng Cao 2 Tín chỉ
ENG 319 Ngữ Âm - Âm Vị Học 2 Tín chỉ
Ngôn Ngữ Học
(Bắt buộc)
LIN 316 Cú Pháp Học (trong tiếng Anh) 2 Tín chỉ
LIN 422 Ngữ Nghĩa Học (trong tiếng Anh) 2 Tín chỉ
Biên - Phiên Dịch
(Bắt buộc)
ENG 271 Biên Dịch 1 3 Tín chỉ
ENG 276 Phiên Dịch 1 3 Tín chỉ
Văn Hóa - Văn Học
(Bắt buộc)
Tự chọn về Văn Hóa Anh - Mỹ
(Chọn 1 trong 2)
CUL 376 Văn Hóa Anh 2 Tín chỉ
CUL 378 Văn Hóa Mỹ 2 Tín chỉ
Tự chọn Văn Học Anh - Mỹ
(Chọn 1 trong 2)
LIT 376 Văn Học Anh 3 Tín chỉ
LIT 378 Văn Học Mỹ 3 Tín chỉ
CUL 251 Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam 3 Tín chỉ
Giải Pháp PBL
(Bắt buộc)
ENG 296 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Tín chỉ
CHUYÊN NGÀNH
Cơ Sở Du Lịch & Lữ Hành
(Bắt buộc)
TOU 151 Tổng Quan Du Lịch 2 Tín chỉ
HOS 151 Tổng Quan Ngành Lưu Trú 2 Tín chỉ
Tính Toán
(Chọn 1 trong 2)
ACC 201 Nguyên Lý Kế Toán 1 3 Tín chỉ
STA 151 Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán 3 Tín chỉ
Du lịch
(Bắt buộc)
HOS 250 Tài Nguyên Du Lịch 3 Tín chỉ
Tiếp Thị
(Bắt buộc)
MKT 253 Tiếp Thị Du Lịch 3 Tín chỉ
Lữ Hành
(Chọn 1 trong 2)
TOU 364 Nghiệp Vụ Hướng Dẫn Du Lịch 3 Tín chỉ
TOU 404 Quản Trị Kinh Doanh Lữ Hành 3 Tín chỉ
Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn
(Chọn 1 trong 3)
CSN 161 Ẩm Thực Việt Nam - Lý Thuyết & Thực Hành 2 Tín chỉ
FSH 161 Văn Hóa Trang Phục Người Việt 2 Tín chỉ
CUL 420 Văn Hóa Champa 2 Tín chỉ
Anh Văn Giao Tế
(Chọn 2 trong 3)
ENG 383 Anh Văn Lễ Tân 2 Tín chỉ
ENG 432 Anh Văn Thư Tín Thương Mại 2 Tín chỉ
ENG 434 Anh Văn Đàm Phán 3 Tín chỉ
Giải Pháp PBL
(Bắt buộc)
ENG 396 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Tín chỉ
ENG 496 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 Tín chỉ
Tốt Nghiệp
(Bắt buộc)
Đồ Án/Khóa Luận/Thi Tốt Nghiệp
(Chọn 1 trong 3)
ENG 487 Đồ Án Tốt Nghiệp 3 Tín chỉ
ENG 489 Khóa Luận Tốt Nghiệp 3 Tín chỉ
ENG 485 Thi Tốt Nghiệp 3 Tín chỉ
ENG 488 Thực Tập Tốt Nghiệp 2 Tín chỉ