Luật

Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
COM 141 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 1 Tín chỉ
COM 142 Viết (tiếng Việt) 1 Tín chỉ
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Tín chỉ
DTE-LAW 102 Hướng Nghiệp 1 1 Tín chỉ
DTE-LAW 152 Hướng Nghiệp 2 1 Tín chỉ
ENG 116 Reading - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 117 Writing - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 118 Listening - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 119 Speaking - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 166 Reading - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 167 Writing - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 168 Listening - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 169 Speaking - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 216 Reading - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 217 Writing - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 218 Listening - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 219 Speaking - Level 3 1 Tín chỉ
HIS 213 Lịch Sử Nhà Nước và Pháp Luật Việt Nam 2 Tín chỉ
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 Tín chỉ
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 Tín chỉ
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Tín chỉ
LAW 105 Lý Luận Chung về Nhà Nước và Pháp Luật 3 Tín chỉ
LAW 203 Luật Hiến Pháp 3 Tín chỉ
LAW 207 Luật Thương Mại 1 2 Tín chỉ
LAW 208 Luật Dân Sự 1 2 Tín chỉ
LAW 219 Nghề Luật & Đạo Đức Nghề Luật 1 2 Tín chỉ
LAW 230 Luật Hành Chính 3 Tín chỉ
LAW 241 Luật Hình Sự I 2 Tín chỉ
LAW 261 Xây Dựng Văn Bản Pháp Luật 3 Tín chỉ
LAW 283 Luật Lao Động 3 Tín chỉ
LAW 291 Luật Hình Sự II 3 Tín chỉ
LAW 307 Luật Thương Mại 2 2 Tín chỉ
LAW 308 Luật Dân Sự 2 2 Tín chỉ
LAW 323 Công Pháp Quốc Tế 2 Tín chỉ
LAW 325 Tư Pháp Quốc Tế 2 Tín chỉ
LAW 326 Luật Tố Tụng Hành Chính 2 Tín chỉ
LAW 327 Luật Biển 2 Tín chỉ
LAW 336 Luật Tố Tụng Dân Sự 3 Tín chỉ
LAW 346 Luật Tố Tụng Hình Sự 3 Tín chỉ
LAW 358 Luật Dân Sự 3 2 Tín chỉ
LAW 368 Luật Đất Đai 2 Tín chỉ
LAW 369 Luật Môi Trường 2 Tín chỉ
LAW 375 Luật Tài Chính 2 Tín chỉ
LAW 376 Luật Sở Hữu Trí Tuệ 2 Tín chỉ
LAW 385 Kỹ Năng Tư Vấn Pháp Luật 2 Tín chỉ
LAW 386 Kỹ Năng Tham Gia Giải Quyết Các Vụ Việc Dân Sự 2 Tín chỉ
LAW 388 Luật Hôn Nhân Gia Đình 2 Tín chỉ
LAW 389 Kỹ Năng Tham Gia Giải Quyết Các Vụ Án Hình Sự 2 Tín chỉ
LAW 395 Kỹ Năng Giáo Dục Thực Hành Pháp Luật 2 Tín chỉ
LAW 430 Thi Hành Án Hình Sự 2 Tín chỉ
LAW 458 Thi Hành Án Dân Sự 2 Tín chỉ
LAW 476 Luật Thương Mại Quốc tế 2 Tín chỉ
LAW 485 Kỹ Năng Thực Hành Các Giả Định Nghề Luật 1 Tín chỉ
LAW 498 Thực Tập Tốt Nghiệp 2 Tín chỉ
LAW 499 Khóa Luận Tốt Nghiệp 3 Tín chỉ
MGT 201 Quản Trị Học 2 Tín chỉ
MTH 100 Toán Cao Cấp C 3 Tín chỉ
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 Tín chỉ
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Tín chỉ
PHI 306 Logic Học 3 Tín chỉ
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Tín chỉ
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Tín chỉ
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Tín chỉ
PSY 151 Đại Cương Tâm Lý Học 3 Tín chỉ
SOC 151 Đại Cương Xã Hội Học 3 Tín chỉ
SOC 404 Tội Phạm Học 2 Tín chỉ
STA 424 Thống Kê Tư Pháp – Thống Kê Hình Sự, Thống Kê Tội Phạm 2 Tín chỉ